馬爾貝克

mǎ ěr bèi kè mã nhĩ bối khắc

Hán Việt: mã nhĩ bối khắc · Pinyin: mǎ ěr bèi kè

Tổng quan

Malbec (loại nho)

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (bối) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Malbec (loại nho)

Eng

  • CC-CEDICT Malbec (grape type)
  • Cihui Malbec (grape type)