馬尾兒籮

mã vĩ nhi la

Hán Việt: mã vĩ nhi la

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (vĩ) + (nhi) + (la)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬尾兒籮 ǎyǐrluó n. a kind of strainer