馬尾兒籮 mã vĩ nhi la Hán Việt: mã vĩ nhi la Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 尾 (vĩ) + 兒 (nhi) + 籮 (la)Hán Việtmã vĩ nhi laCấu tạo馬 + 尾 + 兒 + 籮 · mã + vĩ + nhi + la nghĩa thành phần: mã + vĩ + nhi + la Nghĩa EngCihui 馬尾兒籮 ǎyǐrluó n. a kind of strainer