馬尾癥候群 mǎ wěi zhēng hòu qún · mã vĩ trưng hậu quần Hán Việt: mã vĩ trưng hậu quần · Pinyin: mǎ wěi zhēng hòu qún Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 尾 (vĩ) + 癥 (trưng) + 候 (hậu) + 群 (quần)Pinyinmǎ wěi zhēng hòu qúnHán Việtmã vĩ trưng hậu quầnCấu tạo馬 + 尾 + 癥 + 候 + 群 · mã + vĩ + trưng + hậu + quần nghĩa thành phần: mã + vĩ + trưng + hậu + quần