馬屁大王

mã thí đại vương

Hán Việt: mã thí đại vương

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (thí) + (đại) + (vương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 馬屁大王 ǎpì dàwáng n. sycophant; flatterer M:ge/¹míng