馬島戰爭 mǎ dǎo zhàn zhēng · mã đảo chiến tranh Hán Việt: mã đảo chiến tranh · Pinyin: mǎ dǎo zhàn zhēng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 島 (đảo) + 戰 (chiến) + 爭 (tranh)Pinyinmǎ dǎo zhàn zhēngHán Việtmã đảo chiến tranhCấu tạo馬 + 島 + 戰 + 爭 · mã + đảo + chiến + tranh nghĩa thành phần: mã + đảo + chiến + tranh