馬思哥油

mǎ sī gē yóu mã tư ca du

Hán Việt: mã tư ca du · Pinyin: mǎ sī gē yóu

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tư) + (ca) + (du)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 酥油的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.酥》。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.酥油的别名。见明李时珍《本草纲目.兽一.酥》。