馬恩島貓

Mǎ'ēn dǎo māo mã ân đảo miêu

Hán Việt: mã ân đảo miêu · Pinyin: Mǎ'ēn dǎo māo

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (ân) + (đảo) + (miêu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Manx cat