馬拉地人 Mǎlādì rén · mã lạp địa nhân Hán Việt: mã lạp địa nhân · Pinyin: Mǎlādì rén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 地 (địa) + 人 (nhân)PinyinMǎlādì rénHán Việtmã lạp địa nhânCấu tạo馬 + 拉 + 地 + 人 · mã + lạp + địa + nhân nghĩa thành phần: mã + lạp + địa + nhân Nghĩa EngCihui Marathi