馬拉的街車 mã lạp đích nhai xa Hán Việt: mã lạp đích nhai xa Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 的 (đích) + 街 (nhai) + 車 (xa)Hán Việtmã lạp đích nhai xaCấu tạo馬 + 拉 + 的 + 街 + 車 · mã + lạp + đích + nhai + xa nghĩa thành phần: mã + lạp + đích + nhai + xa