馬拉維大學 mǎ lā wéi dà xué · mã lạp duy đại học Hán Việt: mã lạp duy đại học · Pinyin: mǎ lā wéi dà xué Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 拉 (lạp) + 維 (duy) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinmǎ lā wéi dà xuéHán Việtmã lạp duy đại họcCấu tạo馬 + 拉 + 維 + 大 + 學 · mã + lạp + duy + đại + học nghĩa thành phần: mã + lạp + duy + đại + học