馬捉老鼠 mǎ zhuō lǎo shǔ · mã tróc lão thử Hán Việt: mã tróc lão thử · Pinyin: mǎ zhuō lǎo shǔ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 捉 (tróc) + 老 (lão) + 鼠 (thử)Pinyinmǎ zhuō lǎo shǔHán Việtmã tróc lão thửCấu tạo馬 + 捉 + 老 + 鼠 · mã + tróc + lão + thử nghĩa thành phần: mã + tróc + lão + thử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻瞎忙乱。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻瞎忙乱。