馬放南山

mǎ fàng nán shān mã phóng nam san

Hán Việt: mã phóng nam san · Pinyin: mǎ fàng nán shān

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (phóng) + (nam) + (san)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻天下太平,不再用兵。现形容思想麻痹。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马入华山"。