馬來半島

mǎ lái bàn dǎo mã lai bán đảo

Hán Việt: mã lai bán đảo · Pinyin: mǎ lái bàn dǎo

Tổng quan

bán đảo Mã Lai

Cấu tạo: (mã) + (lai) + (bán) + (đảo)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bán đảo Mã Lai

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 半島名。位於亞洲最南端,隔離印度洋及中國海。面積約十八萬平方公里,最窄的克拉地峽僅五十公里寬。屬於熱帶雨林分布區,礦產資源豐富。

Eng

  • CC-CEDICT Malay Peninsula
  • Cihui Malay Peninsula