馬來栲樹 mã lai khảo thụ Hán Việt: mã lai khảo thụ Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 栲 (khảo) + 樹 (thụ)Hán Việtmã lai khảo thụCấu tạo馬 + 來 + 栲 + 樹 · mã + lai + khảo + thụ nghĩa thành phần: mã + lai + khảo + thụ