馬來紅柳桉 mã lai hồng liễu án Hán Việt: mã lai hồng liễu án Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 紅 (hồng) + 柳 (liễu) + 桉 (án)Hán Việtmã lai hồng liễu ánCấu tạo馬 + 來 + 紅 + 柳 + 桉 · mã + lai + hồng + liễu + án nghĩa thành phần: mã + lai + hồng + liễu + án