馬來黑漆 mã lai hắc tất Hán Việt: mã lai hắc tất Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 來 (lai) + 黑 (hắc) + 漆 (tất)Hán Việtmã lai hắc tấtCấu tạo馬 + 來 + 黑 + 漆 · mã + lai + hắc + tất nghĩa thành phần: mã + lai + hắc + tất