馬林巴琴 mǎlínbāqín · mã lâm ba cầm Hán Việt: mã lâm ba cầm · Pinyin: mǎlínbāqín Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 林 (lâm) + 巴 (ba) + 琴 (cầm)PinyinmǎlínbāqínHán Việtmã lâm ba cầmCấu tạo馬 + 林 + 巴 + 琴 · mã + lâm + ba + cầm nghĩa thành phần: mã + lâm + ba + cầm Nghĩa EngCihui marimba