马桶座圈

mã dũng tọa quyển

Hán Việt: mã dũng tọa quyển

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 桶 (dũng) + 座 (tọa) + 圈 (quyển)

Từ liên quan

Gần nghĩa

马桶拔子 · 马桶搋子 · 马桶刷 · 马桶拔 · 马桶包 · 马桶盖