馬死黃金盡

mǎ sǐ huáng jīn jǐn mã tử hoàng kim tận

Hán Việt: mã tử hoàng kim tận · Pinyin: mǎ sǐ huáng jīn jǐn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (tử) + (hoàng) + (kim) + (tận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓钱财用尽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓钱财用尽。