馬氏體的 mã thị thể đích Hán Việt: mã thị thể đích Tổng quan (thuộc) mactensit Cấu tạo: 馬 (mã) + 氏 (thị) + 體 (thể) + 的 (đích)Hán Việtmã thị thể đíchCấu tạo馬 + 氏 + 體 + 的 · mã + thị + thể + đích nghĩa thành phần: mã + thị + thể + đích Nghĩa ViệtCihui (thuộc) mactensit