馬洛亞山口 mǎ luò yà shān kǒu · mã lạc á san khẩu Hán Việt: mã lạc á san khẩu · Pinyin: mǎ luò yà shān kǒu Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 洛 (lạc) + 亞 (á) + 山 (san) + 口 (khẩu)Pinyinmǎ luò yà shān kǒuHán Việtmã lạc á san khẩuCấu tạo馬 + 洛 + 亞 + 山 + 口 · mã + lạc + á + san + khẩu nghĩa thành phần: mã + lạc + á + san + khẩu