馬海毛制 mǎ hǎi máo zhì · mã hải mao chế Hán Việt: mã hải mao chế · Pinyin: mǎ hǎi máo zhì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 海 (hải) + 毛 (mao) + 制 (chế)Pinyinmǎ hǎi máo zhìHán Việtmã hải mao chếCấu tạo馬 + 海 + 毛 + 制 · mã + hải + mao + chế nghĩa thành phần: mã + hải + mao + chế