馬王堆漢墓 mǎ wáng duī hàn mù · mã vương đôi hán mộ Hán Việt: mã vương đôi hán mộ · Pinyin: mǎ wáng duī hàn mù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 王 (vương) + 堆 (đôi) + 漢 (hán) + 墓 (mộ)Pinyinmǎ wáng duī hàn mùHán Việtmã vương đôi hán mộCấu tạo馬 + 王 + 堆 + 漢 + 墓 · mã + vương + đôi + hán + mộ nghĩa thành phần: mã + vương + đôi + hán + mộ