馬略卡島 Mǎ'èkǎ dǎo · mã lược tạp đảo Hán Việt: mã lược tạp đảo · Pinyin: Mǎ'èkǎ dǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 略 (lược) + 卡 (tạp) + 島 (đảo)PinyinMǎ'èkǎ dǎoHán Việtmã lược tạp đảoCấu tạo馬 + 略 + 卡 + 島 · mã + lược + tạp + đảo nghĩa thành phần: mã + lược + tạp + đảo Nghĩa EngCihui Majorca