馬疲人倦

mǎ pí rén juàn mã bì nhân quyện

Hán Việt: mã bì nhân quyện · Pinyin: mǎ pí rén juàn

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bì) + (nhân) + (quyện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 疲:疲劳;倦:劳倦。人马疲倦困乏。形容体力疲劳不堪。