馬瘦毛長

mǎ shòu máo cháng mã sấu mao trường

Hán Việt: mã sấu mao trường · Pinyin: mǎ shòu máo cháng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (sấu) + (mao) + (trường)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻人穷志短。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻人穷志短。