馬空冀北

mǎ kōng jì běi mã không kí bắc

Hán Việt: mã không kí bắc · Pinyin: mǎ kōng jì běi

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (không) + (kí) + (bắc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 伯乐将冀北之良马搜选一空。比喻执政者善选贤才,无所遗漏。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马羣空"。