馬立黴素 mã lập mi tố Hán Việt: mã lập mi tố Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 立 (lập) + 黴 (mi) + 素 (tố)Hán Việtmã lập mi tốCấu tạo馬 + 立 + 黴 + 素 · mã + lập + mi + tố nghĩa thành phần: mã + lập + mi + tố