馬羚亞科 mǎ líng yà kē · mã linh á khoa Hán Việt: mã linh á khoa · Pinyin: mǎ líng yà kē Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 羚 (linh) + 亞 (á) + 科 (khoa)Pinyinmǎ líng yà kēHán Việtmã linh á khoaCấu tạo馬 + 羚 + 亞 + 科 · mã + linh + á + khoa nghĩa thành phần: mã + linh + á + khoa