馬翻人仰

mǎ fān rén yǎng mã phiên nhân ngưỡng

Hán Việt: mã phiên nhân ngưỡng · Pinyin: mǎ fān rén yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (phiên) + (nhân) + (ngưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人马被打得仰翻在地。形容被打得惨败。也比喻乱得一塌糊涂,不可收拾。

Eng

  • Cihui 馬翻人仰 ǎfānrényǎng f.e. utter defeat