馬耳他人 Mǎ'ěrtā-rén · mã nhĩ tha nhân Hán Việt: mã nhĩ tha nhân · Pinyin: Mǎ'ěrtā-rén Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ) + 他 (tha) + 人 (nhân)PinyinMǎ'ěrtā-rénHán Việtmã nhĩ tha nhânCấu tạo馬 + 耳 + 他 + 人 · mã + nhĩ + tha + nhân nghĩa thành phần: mã + nhĩ + tha + nhân Nghĩa EngCihui Maltese