馬耳他島 Mǎ'ěrtā dǎo · mã nhĩ tha đảo Hán Việt: mã nhĩ tha đảo · Pinyin: Mǎ'ěrtā dǎo Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 耳 (nhĩ) + 他 (tha) + 島 (đảo)PinyinMǎ'ěrtā dǎoHán Việtmã nhĩ tha đảoCấu tạo馬 + 耳 + 他 + 島 · mã + nhĩ + tha + đảo nghĩa thành phần: mã + nhĩ + tha + đảo Nghĩa EngCihui Malta