馬耳他語

mǎ ěr tā yǔ mã nhĩ tha ngữ

Hán Việt: mã nhĩ tha ngữ · Pinyin: mǎ ěr tā yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (nhĩ) + (tha) + (ngữ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Maltese