馬肥人壯 mǎ féi rén zhuàng · mã phì nhân tráng Hán Việt: mã phì nhân tráng · Pinyin: mǎ féi rén zhuàng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 肥 (phì) + 人 (nhân) + 壯 (tráng)Pinyinmǎ féi rén zhuàngHán Việtmã phì nhân trángCấu tạo馬 + 肥 + 人 + 壯 · mã + phì + nhân + tráng nghĩa thành phần: mã + phì + nhân + tráng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 壮:强壮。形容军威雄壮,精神抖擞。