馬背船脣

mǎ bèi chuán chún mã bối thuyền thần

Hán Việt: mã bối thuyền thần · Pinyin: mǎ bèi chuán chún

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (bối) + (thuyền) + (thần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指在旅途中。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指在旅途中。