馬薩諸塞大學
mã tát chư tắc đại học
Hán Việt: mã tát chư tắc đại học · Pinyin: mǎ sà zhū sài dà xué
Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 薩 (tát) + 諸 (chư) + 塞 (tắc) + 大 (đại) + 學 (học)
Hán Việt: mã tát chư tắc đại học · Pinyin: mǎ sà zhū sài dà xué
Cấu tạo: 馬 (mã) + 薩 (tát) + 諸 (chư) + 塞 (tắc) + 大 (đại) + 學 (học)