马虎地工作

mǎ hǔ dì gōng zuò mã hổ địa công tác

Hán Việt: mã hổ địa công tác · Pinyin: mǎ hǔ dì gōng zuò

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (hổ) + (địa) + (công) + (tác)