马虎的工作 mǎ hǔ de gōng zuò · mã hổ đích công tác Hán Việt: mã hổ đích công tác · Pinyin: mǎ hǔ de gōng zuò Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 虎 (hổ) + 的 (đích) + 工 (công) + 作 (tác)Pinyinmǎ hǔ de gōng zuòHán Việtmã hổ đích công tácCấu tạo马 + 虎 + 的 + 工 + 作 · mã + hổ + đích + công + tác nghĩa thành phần: mã + hổ + đích + công + tác