馬路崖子 mǎ lù yá zi · mã lộ nhai tử Hán Việt: mã lộ nhai tử · Pinyin: mǎ lù yá zi Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 路 (lộ) + 崖 (nhai) + 子 (tử)Pinyinmǎ lù yá ziHán Việtmã lộ nhai tửCấu tạo馬 + 路 + 崖 + 子 · mã + lộ + nhai + tử nghĩa thành phần: mã + lộ + nhai + tử Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"马路牙子"。