馬路牙子 mǎ lù yá zi · mã lộ nha tử Hán Việt: mã lộ nha tử · Pinyin: mǎ lù yá zi Tổng quan mép đường Cấu tạo: 馬 (mã) + 路 (lộ) + 牙 (nha) + 子 (tử)Pinyinmǎ lù yá ziHán Việtmã lộ nha tửCấu tạo馬 + 路 + 牙 + 子 · mã + lộ + nha + tử nghĩa thành phần: mã + lộ + nha + tử Nghĩa ViệtCihui mép đườngEngCC-CEDICT curbCihui curb