馬路畫家

mã lộ họa gia

Hán Việt: mã lộ họa gia

Tổng quan

(từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè

Cấu tạo: (mã) + (lộ) + (họa) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (từ lóng) hoạ sĩ vỉa hè