Tổng quan
Cấu tạo: 馬 (mã) + 車 (xa) + 之 (chi) + 一 (nhất) + 種 (chủng)
- Hán Việt
- mã xa chi nhất chủng
- Cấu tạo
- 馬 + 車 + 之 + 一 + 種 · mã + xa + chi + nhất + chủng
nghĩa thành phần: mã + xa + chi + nhất + chủng
Từ liên quan
Gần nghĩa
一种丝织品 · 一种人造丝 · 一种做菜法 · 一种北极鹅 · 一种厚粗绒 · 一种双桅船 · 一种反曲刀 · 一种咽喉炎