马达保险 mǎ dá bǎo xiǎn·mã đạt bảo hiểm Hán Việt: mã đạt bảo hiểm · Pinyin: mǎ dá bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinmǎ dá bǎo xiǎnHán Việtmã đạt bảo hiểmCấu tạo馬 + 達 + 保 + 險 · mã + đạt + bảo + hiểm nghĩa thành phần: mã + đạt + bảo + hiểm Nghĩa ĐứcHandedict Motorschutz (S, Tech) Từ liên quan Gần nghĩa保险不足 · 保险业者 · 保险仓库 · 保险公司 · 保险刀片 · 保险总额 · 保险装置 · 保險公司