馬達保險 mǎ dá bǎo xiǎn · mã đạt bảo hiểm Hán Việt: mã đạt bảo hiểm · Pinyin: mǎ dá bǎo xiǎn Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 保 (bảo) + 險 (hiểm)Pinyinmǎ dá bǎo xiǎnHán Việtmã đạt bảo hiểmCấu tạo馬 + 達 + 保 + 險 · mã + đạt + bảo + hiểm nghĩa thành phần: mã + đạt + bảo + hiểm