马达固定架 mǎ dá gù dìng jià · mã đạt cố định giá Hán Việt: mã đạt cố định giá · Pinyin: mǎ dá gù dìng jià Tổng quan Cấu tạo: 马 (mã) + 达 (đạt) + 固 (cố) + 定 (định) + 架 (giá)Pinyinmǎ dá gù dìng jiàHán Việtmã đạt cố định giáCấu tạo马 + 达 + 固 + 定 + 架 · mã + đạt + cố + định + giá nghĩa thành phần: mã + đạt + cố + định + giá