馬達接觸器 mǎ dá jiē chù qì · mã đạt tiếp xúc khí Hán Việt: mã đạt tiếp xúc khí · Pinyin: mǎ dá jiē chù qì Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)Pinyinmǎ dá jiē chù qìHán Việtmã đạt tiếp xúc khíCấu tạo馬 + 達 + 接 + 觸 + 器 · mã + đạt + tiếp + xúc + khí nghĩa thành phần: mã + đạt + tiếp + xúc + khí