马达接触器

mǎ dá jiē chù qìmã đạt tiếp xúc khí

Hán Việt: mã đạt tiếp xúc khí · Pinyin: mǎ dá jiē chù qì

Tổng quan

Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 接 (tiếp) + 觸 (xúc) + 器 (khí)

Nghĩa

Đức

  • Handedict Motorschütz

Từ liên quan

Gần nghĩa

马达加斯加 · 马达管理人 · 马达加斯加岛 · 馬達固定架 · 马达助动的 · 马达电位计 · 马达保护开关 · 马达保险