馬達轉數 mǎ dá zhuǎn shù · mã đạt chuyển sổ Hán Việt: mã đạt chuyển sổ · Pinyin: mǎ dá zhuǎn shù Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 達 (đạt) + 轉 (chuyển) + 數 (sổ)Pinyinmǎ dá zhuǎn shùHán Việtmã đạt chuyển sổCấu tạo馬 + 達 + 轉 + 數 · mã + đạt + chuyển + sổ nghĩa thành phần: mã + đạt + chuyển + sổ