馬遲枚疾

mǎ chí méi jí mã trì mai tật

Hán Việt: mã trì mai tật · Pinyin: mǎ chí méi jí

Tổng quan

Cấu tạo: (mã) + (trì) + (mai) + (tật)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用于称赞各有长处。同“马工枚速”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"马工枚速"。
  • Tân Hoa Tự Điển 用于称赞各有长处。同马工枚速”。