馬跡蛛絲
mã tích chu ti
Hán Việt: mã tích chu ti · Pinyin: mǎ jì zhū sī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 马蹄的痕迹,蜘蛛的细丝。比喻隐约可寻的痕迹和线索。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"蛛丝马迹"。
- Tân Hoa Tự Điển 马蹄的痕迹,蜘蛛的细丝。比喻隐约可寻的痕纪线索。
Hán Việt: mã tích chu ti · Pinyin: mǎ jì zhū sī