马迹蛛丝

mǎ jì zhū sīmã tích chu ti

Hán Việt: mã tích chu ti · Pinyin: mǎ jì zhū sī

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

马蹄的痕迹,蜘蛛的细丝。比喻隐约可寻的痕迹和线索。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

即「蛛絲馬跡」。見「蛛絲馬跡」條。01.唐.楊筠松《龍經.上經撼龍經.武曲星》:「拋梭馬跡蛛絲長,梭中自有絲不斷。」(源)02.《花月痕》第五回總評:「草蛇灰線,馬跡蛛絲,隱於不言,細入無間。」

Cấu tạo: 馬 (mã) + 跡 (tích) + 蛛 (chu) + 絲 (ti)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"蛛丝马迹"。

Từ liên quan

Gần nghĩa

蛛丝马迹 · 蛛絲馬跡 · 馬跡蛛絲 · 蛛丝鼠迹 · 蛛丝虫迹 · 蛛丝尘网 · 蛛丝卜巧 · 蛛丝才巧