馬鈴薯湯 mǎ líng shǔ tāng · mã linh thự thang Hán Việt: mã linh thự thang · Pinyin: mǎ líng shǔ tāng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 湯 (thang)Pinyinmǎ líng shǔ tāngHán Việtmã linh thự thangCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 湯 · mã + linh + thự + thang nghĩa thành phần: mã + linh + thự + thang