馬鈴薯煎餅 mǎ líng shǔ jiān bǐng · mã linh thự tiên bính Hán Việt: mã linh thự tiên bính · Pinyin: mǎ líng shǔ jiān bǐng Tổng quan Cấu tạo: 馬 (mã) + 鈴 (linh) + 薯 (thự) + 煎 (tiên) + 餅 (bính)Pinyinmǎ líng shǔ jiān bǐngHán Việtmã linh thự tiên bínhCấu tạo馬 + 鈴 + 薯 + 煎 + 餅 · mã + linh + thự + tiên + bính nghĩa thành phần: mã + linh + thự + tiên + bính